Nghĩa của từ "decorative item" trong tiếng Việt
"decorative item" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decorative item
US /ˈdɛkərətɪv ˈaɪtəm/
UK /ˈdɛkərətɪv ˈaɪtəm/
Danh từ
vật dụng trang trí, đồ trang trí
an object used to make something more attractive or to enhance its appearance
Ví dụ:
•
She bought several decorative items to brighten up her living room.
Cô ấy đã mua một vài vật dụng trang trí để làm sáng phòng khách của mình.
•
The antique vase served as a beautiful decorative item on the mantelpiece.
Chiếc bình cổ đóng vai trò là một vật trang trí đẹp mắt trên lò sưởi.
Từ liên quan: